liver extract

/'livər'ekstrækt/
Học thuật
Thân thiện
liver extract

A scientist carefully measures a dose of liver extract in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Dược học):
    • Cao gan: Một chế phẩm dược phẩm được điều chế bằng cách chiết xuất các thành phần từ gan động vật, thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed liver extract to treat the patient's anemia. (Bác sĩ đơn cao gan để điều trị chứng thiếu máu của bệnh nhân.)
    • This supplement contains a concentrated liver extract. (Thực phẩm chức năng này chứa cao gan đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Desiccated liver extract": Cao gan khô, dạng bột.
    • Desiccated liver extract is often encapsulated for easy consumption. (Cao gan khô thường được đóng viên nang để dễ sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liver concentrate: Tinh chất gan (một dạng chế phẩm tương tự từ gan).
  • Hepatic extract: Chiết xuất gan (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Hepatic extract: Chiết xuất gan.
liver extract

A scientist carefully measures a dose of liver extract in the laboratory.

danh từ
  1. (dược học) cao gan